Cờ Liên Hiệp Quốc Cờ Gia Nã Đại Cờ Úc Đại Lợi Cờ Pháp Cờ Anh Cờ Đức Cờ Nhật Cờ VNCH Cờ Mỹ Cờ Thụy Điển Cờ Thụy Sĩ Cờ Ý Cờ Va-ti-căng Cờ Hy Lạp Cờ Tân Tây Lan Cờ Ba Lan Cờ Á Căn Đình Cờ Ba Tây Cờ Tây Ban Nha Cờ Ukraine

 



Gia Đình Mũ Đỏ Việt Nam
Vùng Thủ đô Hoa Thịnh Đốn và Phụ cận
Trang Sưu tầm
Chủ đề:
kỹ thuật
Tác giả: tkd

emoji: KÝ TỰ HÌNH ẢNH NHỎ

 

Lời giới thiệu: dưới đây là bộ sưu tầm gồm khoảng hơn 300 ký tự hình ảnh nhỏ [emoji] do t242 sưu tầm. Đây là những ký tự chọn lọc & rất phổ biến trên liên mạng toàn cầu, dùng diễn tả cảm xúc, tạo biểu tượng [icon], ghi chú, v.v. trên những văn kiện, văn bản trực tuyến như eMail, trang báo điện tử (web pages), những tác phẩm nghệ thuật như truyện cổ tích, truyện ngắn, thơ, v.v. Kính mời quý độc giả thưởng lãm. Trân trọng. –tkd

 

A. Đại cương

emoji ” có nghĩa “ký tự hình ảnh nhỏ”. Công dụng của những ký tự hình nhỏ này là diễn tả cảm xúc, tâm trạng của một người hay nhóm người; ghi chú bằng hình về sinh/động vật hay thắng cảnh thiên nhiên như núi rừng, sông hồ, biển cả; tả hiện tượng khí hậu liên quan đến thời tiết; chú thích phương tiện giao thông như máy bay, xe hơi, xe hoả, tàu điện; tả về nhà cửa, gia chánh, bếp núc, v.v.

B. Mục đích của emoji:

•  Diễn tả cảm xúc/tâm trạng (vui, buồn, giận, hờn, ghét, yêu...), ghi chú hình ảnh đẹp của thiên nhiên, v.v.

  Diễn tả hành động, vật thể, khái niệm trừu tượng, v.v. bằng hình rất nhỏ và gọn, dễ hiểu thay vì một câu văn dài. Hình thức này rất phù hợp với “một tấm ảnh bằng vạn lời nói”.

C. Lịch sử

👨Cha đẻ (father founder) của emoji

Đó là một người Nhật mang tên “Shigetaka Kurita/栗田 穣崇” – Ông là nhà thiết kế đã phát minh bộ emoji đầu tiên vào năm 1999 cho dịch vụ i–mode của hãng viễn thông Nhật Bản tên NTT DoCoMo [Nippon Telegraph and Telephone Do Communications Over the Mobile Network].

📅 Emoji “ra mắt công chúng” khi nào?

Có 2 ngày quan trọng:

📌 Ngày ra mắt: Emoji chính thức ra mắt công chúng lần đầu tiên vào năm 1999 khi bộ emoji của ông Kurita được sử dụng công khai trên điện thoại tại Nhật Bản.

📌 Ngày kỷ niệm: gọi là “Ngày emoji 17/7” (World Emoji Day) – tổ chức hằng năm do Jeremy Burge (người sáng lập Emojipedia ) chọn và khởi xướng từ năm 2014. Lý do “17/7”: đó là ngày lịch 📅 emoji xuất hiện trên iPhone.

🇯🇵 Tiếng Nhật

絵文字 (emoji)
e [
]: hình vẽ, tranh ảnh [picture];
moji [文字]: ký tự, chữ [character, letter];

🇻🇳 Tiếng Việt

emoji”: Ký tự hình ảnh hay ký tự biểu tượng [icon]. Nhỏ gọn, dùng trong điện thư (eMail), trang điện tử (web pages), v.v.

📌 Chú ý: emoji không phải là hình vẽ bình thường như những “image/graphic” ở dạng bmp, gif, tiff, jpeg, jpg, png, v.v. mà nó thuộc dạng ký tự hay chữ viết ở dạng Unicode [bộ mã ký tự theo tiêu chuẩn quốc tế], nên nó mang đặc tính của chữ viết. Thí dụ: muốn điều chỉnh kích thước của một “emoji”, người ta chỉ sửa lại “font–size” của nó trên tài liệu đang dùng nó.

D. Cách dùng

Để đem một ký tự hình nhỏ hiện diện trong danh sách bên dưới vào văn kiện của bạn, rất đơn giản, hãy lần lượt theo 3 bước thứ tự sau đây:

1.
select: dùng con mouse bôi đen một hay nhiều ký tự trong trang web này mà bạn thích.

2. copy: dùng ngón trỏ–trái đè nút “Ctrl” xuống tận đáy bàn phím và giữ nguyên vị thế đè này trong khi ngón trỏ–phải quất (strike) một phát lên chữ C trên bàn phím rồi nhả ngay (như kiểu gà mổ hạt thóc). Động tác này chuyển ký tự bạn chọn vào “bảng nhớ tạm (computer clipboard)”.

3. paste/dán: dùng mouse chỉ vào nơi bạn muốn ký tự hiện diện, dùng ngón trỏ–trái đè nút “Ctrl” trên bàn phím và giữ nguyên vị thế đè này trong khi ngón trỏ–phải quất (strike) lên chữ V trên bàn phím rồi nhả ngay. Ký tự bạn chọn sẽ xuất hiện ngay trên văn kiện của bạn. Sau động tác paste/dán, nếu ký tự chỉ là một hình vuông 4 cạnh không màu sắc thì bạn bôi đen ký tự hình vuông đó và chọn “font” có tên “Segoe UI emoji”. 📌Chú ý: những emoji dùng trên các tài liệu được soạn bằng Microsoft/Word trước ấn bản/version 2024 (trở về trước) sẽ chỉ có màu trắng–đen thôi.

Tóm lại, “emoji” là những đơn vị ký tự hình ảnh bé, vừa có vai trò diễn tả, vừa là ký hiệu văn bản, được tiêu chuẩn hóa theo mã ký tự quốc tế [Unicode] để sử dụng trong giao tiếp số. Sau cùng, “emoji” không phải là một tấm ảnh thông thường như bmp, jpg, jpeg, gif, png, tiff, v.v. mà nó là một ký tự được tạo thành qua Unicode.

Mừng Xuân Bính Ngọ 2026,


tkd
nguồn: chatGPT


Bộ sưu tầm trên 300 ký tự hình ảnh nhỏ (emoji)
đang lưu hành trên liên mạng toàn cầu.
nguồn tham khảo: chatGPT

Ký hiệu
Tên [song ngữ Việt–Anh]
Chú thích
–––––––
––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––
–––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––
👍
{Thumb up} Đồng ý, tốt, giỏi, ok, khen
Khi ai đó chia sẻ tin vui, thành tích, hay bạn muốn thể hiện “ok”
👌
{OK hand} Hoàn hảo, tuyệt vời, chuẩn luôn
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó rất đúng, tuyệt
❤️
{Heart} Yêu thích, thích, cảm tình
Thể hiện tình cảm, yêu thích, đồng tình với nội dung
😂
{Tears of joy} Buồn cười, hài hước
Khi thấy chuyện gì đó rất vui hoặc hài hước
😢
{Cry face} Buồn, tiếc, đồng cảm
Khi muốn thể hiện sự buồn, thương cảm
😎
{Sunglasses face} Ngầu, tự tin, “cool”
Khi muốn khoe sự tự tin, hoặc thấy điều gì đó phong cách
🙏
{Folded hands} Cảm ơn, cầu xin
Dùng để cảm ơn, chào, hay cầu nguyện
😍
{Heart eyes~} Thích mê, ngưỡng mộ
Khi rất thích một người, vật, hay cảnh đẹp
😏
{Smirking face} Tinh nghịch, có ý cợt nhả
Dùng khi muốn nháy mắt hoặc ám chỉ điều gì hơi “tinh quái”
💪
{Flexed biceps} Mạnh mẽ, cố gắng, động lực
Khi muốn cổ vũ, khích lệ, “cố lên!”

 

1. Đồng ý/Khen ngợi/Tích cực

 

👍
Tốt, đồng ý, giỏi, ok
Khen, đồng ý với thông tin
👌
Hoàn hảo, tuyệt vời, chuẩn luôn
Nhấn mạnh sự “perfect”
💯
100%, cực tốt, hoàn hảo
Khi đồng ý hoàn toàn hoặc khen
Đúng, hoàn thành
Xác nhận việc đã xong, đồng ý
🌟
Xuất sắc, nổi bật
Khen điều gì xuất sắc, “ngôi sao”
🙌
Hoan hô, chúc mừng
Dùng khi ăn mừng thành tích, vui vẻ

 

2. Tình cảm/Thích/Yêu

 

❤️
Yêu thích, tình cảm, đồng cảm
Thể hiện yêu thích, đồng cảm
💖
Yêu mến, quý trọng
Thể hiện sự thích đáng yêu, dễ thương
😍
Thích mê, say đắm
Khi rất thích một người, vật, cảnh đẹp
🥰
Thương mến, cảm xúc ấm áp
Thể hiện tình cảm dễ thương, yêu thương
💕
Yêu thương, tình cảm
Nhẹ nhàng, tình cảm, bạn bè cũng dùng
😘
Hôn, thân thiện
Gửi cho người thân, bạn bè hoặc crush

 

3. Vui cười/Hài hước

 

😂
Cười khóc, buồn cười cực độ
Khi thấy chuyện gì rất vui, hài hước
🤣
Cười lăn lộn
Khi quá hài, cười không kiềm chế được, cười bò lăn bò càng/té ghế
😆
Cười hả hê
Vui, hài hước, nhưng nhẹ nhàng hơn 😂
😹
Mèo cười, hài hước
Thường dùng trong chat vui nhộn, đáng yêu

 

4. Buồn/Thương/Đồng cảm

 

😢
Buồn, tiếc
Khi cảm thấy tiếc hoặc đồng cảm
😭
Khóc to, đau buồn
Buồn cực độ, thất vọng
😔
Buồn nhẹ, thất vọng
Khi thất vọng hoặc suy tư
😅
Cười gượng, vừa buồn vừa cười
Tình huống vừa buồn vừa chấp nhận

 

5. Ngầu/Tự tin/Thể hiện cá tính

 

😎
Ngầu, tự tin
Khi muốn thể hiện “cool”
💪
Mạnh mẽ, cố gắng
Khi động viên hoặc thể hiện sức mạnh
🤟
Chất, “rock on”
Thể hiện phong cách, vui vẻ, chất
😏
Tinh nghịch, “cợt nhả”
Dùng khi có ý nháy nháy hoặc tinh quái

 

6. Cảm xúc hỗn hợp/Khác

 

😳
Ngại, bối rối
Khi bất ngờ hoặc ngại ngùng
😱
Kinh ngạc, sợ hãi
Khi shock hoặc sợ
🤔
Suy nghĩ, nghi vấn
Khi thắc mắc, suy tư
😇
Thiện lành, ngây thơ
Khi muốn nhấn mạnh “vô hại”, đáng yêu
😈
Tinh quái, phá phách
Khi muốn ám chỉ hơi nghịch, vui nhộn

 

7. Ngạc nhiên/Shock/Kinh dị

 

😲
Ngạc nhiên, sốc
Khi thấy bất ngờ hoặc “không tin nổi”
😮
Thán phục, ngạc nhiên
Khi trầm trồ trước điều gì đó
😳
Ngại, bối rối
Khi bị xấu hổ hoặc lúng túng
😱
Hoảng sợ, kinh hãi
Khi thấy điều cực shock hoặc đáng sợ

 

8. Chán nản/Mệt mỏi/Stress

 

😩
Mệt mỏi, stress
Khi cảm thấy quá tải, muốn than thở
😫
Kiệt sức, uể oải
Khi quá mệt hoặc bực bội
🥱
Ngáp, buồn ngủ
Khi muốn nói “chán, mệt, ngủ thôi”
😌
Thở phào, thoải mái
Khi nhẹ nhõm hoặc thoải mái, tâm trạng nghỉ xả hơi

 

9. Ăn uống/Thích đồ ăn

 

🍕
Pizza, ăn ngon
Khi muốn nói “thích ăn” hoặc share đồ ăn
🍔
Hamburger
Thích ăn đồ fastfood, vui vẻ
🍜
Mì, đồ ăn ngon
Thường dùng khi khoe đồ ăn hoặc đang ăn
🍣
Sushi, đồ ăn Nhật
Khi thích món ăn, khoe food
🍩
Bánh ngọt, đồ ngọt
Thể hiện thích đồ ngọt
Cà phê, nghỉ ngơi
Khi nói về uống cà phê hoặc thư giãn

 

10. Vui chơi/Giải trí/Thể thao

 

🎉
Ăn mừng, party
Khi ăn mừng thành tích, sinh nhật, chiến thắng
🎵
Âm nhạc, vui
Khi chia sẻ bài hát, mood vui
🎬
Xem phim, giải trí
Khi chia sẻ phim hoặc hoạt động xem phim
Đá Banh, thể thao
Khi nói về thể thao, cổ vũ trận đấu
🏖
Nghỉ mát, đi biển
Khi nói về đi chơi, du lịch

 

11. Thể hiện thân mật/Chơi chữ/Fun

 

🤗
Ôm, thân thiện
Khi muốn gửi sự yêu thương hoặc an ủi
😜
Nghịch ngợm, tinh quái
Khi đùa giỡn, chơi chữ
🤭
Giật mình, ngại cười
Khi thấy điều ngại ngùng nhưng buồn cười
😅
Trái tim bằng tay
Khi gửi tình cảm, yêu thương đến mọi người

 

12. Những emoji phổ biến thông dụng

 

👉
hướng dẫn
hướng dẫn
🔊
volume
volume
🧷
kim băng
kim băng
🔥
Lửa: lửa trại, cháy nhà
Lửa: lửa trại, cháy nhà
🌊
lũ lụt
lũ lụt/lũ quét
⚔️
Chiến tranh
Chiến tranh
✍️
Viết văn, truyện
Viết văn, truyện
🗡️
Truyện kiếm hiệp/môn phái
Truyện kiếm hiệp/môn phái
Việc xong!
Việc xong!
🎁
Hộp quà
Hộp quà
👹
Quỷ Nhật/Oni
Nhân vật quỷ trong văn hoá Nhật Bản. Thường dùng để đùa về sự dữ dằn, đáng sợ nhưng theo kiểu hoạt hình, không quá nghiêm trọng.
👿
Quỷ nhỏ tức giận (Angry Face with Horns)
Quỷ nhỏ màu tím, trông cáu kỉnh. Hay dùng khi tức, giận nhẹ, hoặc “hờn dỗi cho vui”.
🙈
Khỉ che mắt (See–No–Evil Monkey)
“Không nhìn điều xấu”. Dùng khi xấu hổ, ngại ngùng, hoặc không dám nhìn sự thật
🙊
Khỉ bịt mồm (Speak–No–Evil Monkey)
Không nói điều xấu”. Hay dùng khi lỡ mồm, giữ bí mật, hoặc kiểu “ôi thôi, không nói đâu”.
🙉
Khỉ bịt tai (Hear–No–Evil Monkey)
“Không nghe điều xấu”. Dùng khi giả vờ không nghe thấy gì, hoặc né drama
🤓
Mặt mọt sách (Nerd Face)
Thể hiện học nhiều, thông minh, đam mê kiến thức, hoặc tự trào kiểu “tôi hơi nerd chút”
🇻🇳
Việt Nam
Việt Nam
🍎
quả Táo tây/Apple
quả Táo tây/Apple fruit
❤️
quả Tim
quả Tim
Phản chiến
Ý nghĩa: hòa bình, phản chiến, không bạo lực, hòa hợp
🕊️
bồ câu hoà bình
bồ câu hoà bình
😱
cú sốc mạnh
cú sốc mạnh
🧑💼
ông chủ cửa hàng
ông chủ cửa hàng: combo người chủ & cửa hàng
💼
cửa hàng
cửa hàng
🙌
không có gì/You're very welcome!
không có gì/You're very welcome!
😄
awesome energy/nhiệt tình, vibe
cám ơn sự nhiệt tình của bạn! it really makes my day!
😠
tức giận
gương mặt tức giận
🔋
pin
cục pin
Sparkles, Tia sáng lấp lánh
Tia sáng nhỏ, ánh lấp lánh

 

13. các phương tiện giao thông

 

✈️
máy bay
airplane/chỉ đường hàng không
🚆
Train (side view), xe lửa
Train (side view, most common)
🚄
High–speed train (bullet train)
Tàu điện hoả tốc/tốc độ nhanh như đạn bay
🚅
Bullet train (front view)
Tàu điện hoả tốc nhìn từ đầu máy
🚇
Metro/subway
Tàu điện ngầm trong thành phố đông dân cư
🚈
Light rail
Tàu điện hạng nhẹ chở hành khách trong thành phố
🚂
Steam locomotive
Xe lửa/xe hoả với Đầu máy hơi nước
🚃
Railway car
Tàu hoả có toa chở hành khách
🚆
Xe hoả
xe hoả/xe lửa
🚢
Ship (large ship/cargo/cruise)
Tàu thuỷ lớn chở hàng hoá hay dân du lịch
⛴️
Ferry
Phà
🚤
Speedboat
Tàu thuỷ tốc hành/cao tốc
🛥️
Motorboat
Thuyền máy
Sailboat
Thuyền buồm
🚣
Rowboat (person rowing)
Thuyền chèo
🛶
Canoe
Thuyền ca–nô
🚀
Rocket (not a boat)
Hoả tiễn không phải thuyền, trêu chọc cách hài hước... 😄

 

14. Nơi thờ phượng: Nhà thờ/Đền thờ các tôn giáo

 

nhà thờ Công giáo La–mã kiểu châu Âu
nhà thờ Công giáo La–mã kiểu châu Âu
🕍
Synagogue – đền thờ Do Thái giáo
Synagogue – đền thờ Do Thái giáo
🕌
Mosque – đền thờ Hồi giáo
Mosque – đền thờ Hồi giáo
🛐
nhà thờ cộng đồng
nhà thờ cộng đồng [rất phổ biến ở Mỹ]

 

15. Tin khí tượng/thời tiết

 

☁️
cloud
mây
🌥️
cloud over sun
mây che nắng
🌫️
dense/thick fog
sương mù/mù mịt
🌧️
rain
mưa
🌦️
light rain with sunshine
mưa nhẹ có nắng
rain (bring an umbrella)
mưa (phải dùng ô đi mưa)
💧
water drop
giọt nước
⛈️
thunderstorm
mưa giông
🌩️
lightning
sét
lightning bolt
tia sét
💨
wind
gió
🌬️
wind blowing
gió thổi
🍃
leaves blowing in the wind
lá bay trong gió
🌀
tornado
lốc xoáy
🌪️
tornado
vòi rồng
❄️
snow flake
bông tuyết
🌨️
snowing
tuyết rơi
☃️
snowman
người tuyết
🧊
frost/icy/freezing
băng giá
☀️
sunlight/sunshine
nắng
🌤️
sunlight with cloud
nắng có mây
😎
beautiful sunshine, clear sky
nắng đẹp, trời quang đãng

 

16. Ký tự chỉ giống “dê–xồm”. Người miền Nam hay gọi mấy tên già cao tuổi mà vẫn còn tính "dê cụ/dê xồm" là “già dịch”. Tóm lại, "dê xồm" chỉ những người đang có vợ/chồng mà còn lăng nhăng/trăng hoa. Block này bàn về một số ký tự có tính dâm dục như “háo sắc”, “dê xồm“...

Theo anh Y [1], thì thế giới động vật có 5 loại mang đặc tính “dâm” nhất, cả trong hoang dã lẫn gia súc, đó là:

1.
(gia súc): Dê đực có ham muốn tình dục rất cao, đặc biệt trong mùa sinh sản, nên bị dân gian gán cho mác “thích gái” trong văn hóa dân gian Việt vì cách chúng săn tìm con mái liên tục.

2.
Thỏ: nổi tiếng sinh sản rất nhanh, đẻ nhiều lứa/năm. Sinh lý của chúng gần như “luôn sẵn sàng”, nên dân gian xem là động vật có vú “tuyệt dâm đãng”.

3.
Heo/lợn: heo đực rất mạnh về tình dục, đặc biệt khi tiếp xúc với heo nái vào mùa sinh sản. Sự mãnh liệt của hành vi này khiến người ta ví chúng với sự “nhiệt tình cao” trong tình dục. Ở Việt Nam, người ta hay gọi những phim xxxphim con heo.

4.
Chim cút: giống chim này thuộc loài hoang dã. Nhiều loài chim, nhất là chim cút đực, gà rừng đực... theo bản năng tán tỉnh liên tục. Thậm chí có loài chim đực còn... tán tỉnh nhiều con mái cùng lúc [tính đa thê].

5.
Khỉ/Vượn hoang dã: khỉ đực đôi khi tranh giành con mái rất ư “nhiệt tình”, thậm chí có hành vi tình dục đa dạng và phức tạp [36 kiểu]. Vì vậy trong nghiên cứu hành vi, khỉ thường được nhắc đến là loài có hành vi tình dục phong phú và... “tự do”.

Trong block này, con “DÊ” đứng đầu nên phải chịu đòn, đứng mũi chịu sào vậy.

📌 Ghi chú: vào thời phong kiến (chế độ vua–tôi), đàn ông là giống có tính “dê xồm” nhất hoàn cầu. Nói chi cho xa xôi, thời xa xưa ở VN chịu sự đô hộ của tàu khựa suốt 1000 năm, nên thứ gì khựa làm & có thì dân “nam” đều có cả... Một trong những cái xấu đó là chế độ “đa thê/nhiều vợ”... và nhân dịp này, tính “dê xồm” được đà phát triển phi mã & hợp pháp. Một ông trung bình lấy 3 vợ, có ông có 5–6 vợ, không kể những mối tình "hoang dã bên ngoài túp lều lý tưởng". Đấy là phường dân gian. Còn nhà vua nước Việt thì miễn bàn, những tay vua này đều có cung điện riêng để chứa nhiều cung nữ đẹp tựa tiên sưu tầm khắp toàn quốc! Đã có một ông vua khựa kia từng xây cung điện chứa 3,000 cung nữ sưu tầm từ khắp nước Tàu. Dưới đây là 19 liên ký tự [combo] điển hình diễn tả tính “dê xồm” của những “con quỷ râu xanh” bất luận quốc gia & giới tính:

 

🐐
“người dê xồm”
người dê xồm háo sắc, hay nhìn trộm
🐐👀
dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
“dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
🐐😏
dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
“dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
🐐🤤
dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
“dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
🐐👁️👁️
dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
“dê + mắt + nhìn có vẻ gian gian
🐐💭👙
meme nhìn trộm 😅
nhìn trộm (kiểu meme)😅
👉
“dê xồm”
“dê xồm”, thêm mắt hay mặt gian là mọi người đều hiểu.
👴🐐
“ông già dê xồm”
“boác” ấy đúng là già dịch [nam kỳ gọi thế]
🐐👴
“ông già dê xồm”
“boác” kia đúng là tên già dịch chính hiệu
👴😏
già dịch mê gái
già dịch mê gái (nhắc gái tơ tránh xa)
👴🤤
già dịch mê gái
già dịch mê gái (nhắc gái tơ tránh xa)
👴👀
già dê nặng
già nhưng ánh mắt rất... không trong sáng
👴🐐👀
phiên bản trêu/chọc
phiên bản trêu/chọc kiểu meme
👴😏🐐
phiên bản meme
phiên bản meme (dùng comment cà khịa là hợp lý luôn)
👴🌱
già dịch mê gái trẻ
già thích gặm cỏ non
👴🐐🌱
già dịch mê gái trẻ
già thích gặm cỏ non
👴🐐🌱
già dịch mê gái trẻ
già thích gặm cỏ non [dùng cẩn thận, hơi nặng đô]
🌱
nghĩa đen: cỏ non/tuổi trẻ
nghĩa bóng: lông đen tuyền/đen tuyệt đối không pha...
👴🐐😏
già dê kinh, bạo dê...
già dê chính hiệu con nai vàng
👴🐐🌱
già mê cỏ non
già dịch mê cỏ non
👴👀😏
ánh mắt nói lên tất cả
ánh mắt nói lên tất cả tính dê xồm của già dịch...

 

17. Các loài gia cầm và gia súc

 

🕊️
chim Bồ câu
Pigeon
🦚
chim Công
Peacock
🦢
Ngỗng
Goose
🦆
Vịt
Duck
🦃
Gà tây (thường dùng thay cho ngan)
Turkey
🐓
Gà trống
Rooster
🐔
Gà mái
Hen
🐣
Gà con
Chick
🐇
Thỏ
Rabbit
🐖
Lợn
Pig
🐕
Chó
Dog
🐑
Cừu (Sheep)
Con cừu. Hay dùng để nói về sự hiền lành, dễ thương, hoặc đôi khi là “đi theo số đông”, ngoan ngoãn quá mức
🐐
Goat
🐂
Trâu nước (VN)
Water buffalo
🐄
Cow
🐎
Ngựa
Horse
🫏
Lừa
Donkey. Nghĩa bóng: thường dùng để nói về sự chăm chỉ, bền bỉ, nhưng đôi khi cũng mang nghĩa bướng bỉnh, cứng đầu...

 

18. Các loài thú hoang dã gồm chim muông có cánh và biết bay

 

🐦
Chim (chỉ chung các loài chim)
Birds (general)
🐦‍⬛
Chim đen
Black birds
🐤
Chim non/ra–ràng
“fledgling” – chim non mới biết bay, đã rời tổ nhưng chưa tự lập hoàn toàn
🐧
Chim cánh cụt (không bay)
Penguin
🕊️
Chim bồ câu
Pigeon
🦅
Chim Đại bàng
Eagle
🦉
Chim Cú mèo
Night owl
🦜
Chim Vẹt
Parrot
🦢
Thiên nga
Swan

 

19. Các loài động vật hoang dã không có cánh/Thú rừng

 

🦁
Sư tử
Lion
🐯
Cọp/hổ
Tiger
🐅
Hổ (toàn thân)
Tiger (full)
🦌
Nai
Deer
🐆
Beo
Leopard
🐍
Rắn
Snake
🐘
Voi
Elephant
🦏
Tê giác
Rhinoceros
🦒
Hươu cao cổ
Giraffe
🐒
Khỉ
Monkey
🦍
Khỉ đột
Gorilla
🐻
Gấu
Bear
🐻‍❄️
Gấu Bắc cực
Polar bear
🐗
Heo rừng
Wild boar
🦝
Chồn hôi
Raccoon
🐺
Chó sói
Wolf

 

20. Các ký tự linh tinh khác

 

📌
pushpin
đinh ghim giấy, hay dùng để ghim/đánh dấu nội dung
📍
round pushpin
location pin (ghim vị trí trên bản đồ)
📎
paperclip
kẹp giấy
dấu đầu dòng
bullet

 

21. Mũi tên tứ hướng

 

➡️
phải
mũi tên chỉ hướng phải
⬅️
trái
mũi tên chỉ hướng trái
⬆️
lên
mũi tên chỉ hướng đi lên
⬇️
xuống
mũi tên chỉ hướng đi xuống
↪️
vòng phải
mũi tên vòng sang phải
↩️
vòng trái
mũi tên vòng sang trái
↔️
trái–phải
mũi tên chỉ 2 hướng trái–phải
↕️
lên–xuống
mũi tên chỉ 2 hướng lên–xuống

 

22. Gia chánh: phần này nói về nhà cửa, nhà hàng ăn,
thực đơn các món ăn, những công việc bếp núc, v.v.

 

22.a 🍽️ Thực đơn/bữa ăn

 

🍽️
Đĩa ăn (place Setting)
Bữa ăn, dùng bữa, thực đơn, nhà hàng
🍴
Dao & nĩa
Ăn uống, nhà hàng, món Tây Âu
🥄
Thìa/Muỗng
Dùng xúc cơm, canh, cháo, dùng vào việc bếp núc
🥢
Đũa (chopsticks)
Dùng cho ẩm thực Á Đông như Việt, Hàn, Hoa, Nhật
🍱
Cơm hộp (Bento)
Cơm hộp, cơm phần, suất ăn
🍲
Nồi thức ăn/Món hầm
Nồi canh, súp, món nước nóng
🍛
Cơm cà ri
Món cơm có nước sốt, cà ri
🍜
Mì nước
Phở, bún, mì, hủ tiếu, bánh canh...
🍝
Mì/bún Ý (Spaghetti)
Món bún/mì Âu, pasta
🍤
Tôm chiên/rán
Hải sản, món chiên/rán
🥗
Xà–lách (Salad)
Rau trộn, món ăn lành mạnh
🥘
Món hầm/Chảo thức ăn
Món chính nấu chín, món gia đình
🫕
Lẩu/Nồi nóng
Lẩu, món ăn chung
🥙
Bánh mì kẹp (Pita/Kebab)
Thức ăn nhanh, bánh kẹp
🌮
Taco (tác–cô)
Món Mễ–tây–cơ (Mexico), đồ cuốn
🌯
Burrito/Bánh cuộn
Đồ cuốn, bánh cuộn Mễ–tây–cơ (Mexico)
🍔
Hamburger
Đồ ăn nhanh
🍟
Khoai tây chiên
Món ăn kèm với đồ ăn nhanh
🍕
Bánh Pizza Ý–đại–lợi
Món ăn nhanh Ý, Tây Âu
🥪
Bánh Sandwich
Bánh mì kẹp, ăn nhẹ
🥞
Bánh kếp (Pancake)
Món ăn sáng, tráng miệng
🧇
Bánh waffle
Bánh ngọt dùng với bơ và xi–rô (maple syrup), ăn sáng
🍚
Cơm trắng (cooked rice)
Món chính trong bữa ăn gia đình
🍙
Cơm nắm
Cơm mang đi, ăn nhẹ
🍘
Bánh gạo
Món ăn vặt, đồ khô
🍥
Chả cá xoắn (Narutomaki)
Món ăn Nhật, ăn kèm mì nước

 

22.b 👩‍🍳 Nấu nướng/công việc bếp núc

 

👩‍🍳
Nữ đầu bếp
Người nấu ăn đàn bà, học gia chánh, bếp núc
👨‍🍳
Nam đầu bếp
Đầu bếp đàn ông, người nấu ăn
🧑‍🍳
Đầu bếp (bóng/bđ/lb/cg)
Người nấu ăn, nghề bếp, gia chánh (không phân biệt giới tính)
🔥
Lửa
Lửa nấu nướng, đun nấu, món nóng
🫖
Ấm trà
Pha trà, đồ uống nóng, sinh hoạt gia đình
🫙
Hũ/lọ
Dùng đựng gia vị, thực phẩm khô
🥣
Tô/bát
Đựng thức ăn, món canh, cháo
🧂
Muối
Gia vị mặn dùng nêm nếm
🧄
Củ Tỏi
Nguyên liệu nấu ăn
🧅
Củ Hành tây
Nguyên liệu chế biến món ăn
🔪
Dao bếp
Dụng cụ nhà bếp dùng cắt, thái thực phẩm
🧽
Miếng bọt bể để chùi rửa
Rửa chén, vệ sinh nhà bếp
🧼
Bánh xà–phòng
Làm sạch, vệ sinh

 

22.c 🍳 Dụng cụ nhà bếp

 

🍳
Chảo rán/Trứng chiên
Dụng cụ nấu ăn, chiên xào, chế biến món ăn
🥘
Chảo/Món hầm
Món ăn nấu chín, món gia đình, nấu trong chảo
🍲
Nồi thức ăn/Canh
Canh, súp, món nước nóng
🧴
Chai dung dịch/nước rửa
Chất tẩy rửa, dung dịch vệ sinh
🪣
Xô/thùng nước
Đựng nước, lau dọn nhà cửa
🧹
Chổi quét nhà
Quét dọn, vệ sinh nhà ở

 

22.d 🥕 Nguyên liệu thực phẩm

 

🥕
Củ Cà rốt
Rau củ, giàu vitamin, nguyên liệu nấu ăn
🥔
Củ khoai tây
Khoai tây dùng chiên, hầm, nấu canh
🌽
Bắp/ngô
Lương thực, rau củ, món luộc, xào
🫑
Ớt chuông
Rau quả, tạo màu và vị cho món ăn
🍅
Cà chua
Rau quả, nấu canh, xào, làm sốt, trộn với xà–lách
🥒
Dưa leo/Dưa chuột
Rau quả ăn sống, làm salad
🥬
Rau lá xanh
Rau cải, rau xanh nói chung
🥦
Bông cải xanh (xú–lơ)
Rau xanh, giàu dinh dưỡng
🥩
Thịt sống (bít tết)
Thịt bò (beef steak), nhiều chất đạm
🍗
Đùi gà
Thịt gia cầm, món mặn
🍖
Thịt có xương
Thịt heo/bò nấu món mặn
🐟
Hải sản, nguyên liệu nấu ăn
🦐
Tôm
Hải sản, nguyên liệu nấu ăn
🥚
Trứng
Trứng gà/vịt, chất đạm cao
🧀
Phó–mát
Phó sản từ sữa bò, món tây âu
🥛
Sữa bò
Sữa uống, cung cấp can–xi (calcium)
🧈
Chất béo, dùng nấu ăn, làm bánh

 

22.e 🏠 Gia chánh/nhà cửa

 

🏠
Nhà ở
Gia đình, nơi ở, sinh hoạt gia đình
🏡
Nhà ở có vườn
Tổ ấm, nhà cửa gọn gàng, đời sống gia đình
🧺
Giỏ đựng đồ/giỏ quần áo
Giặt giũ, sắp xếp đồ dùng
🪑
Ghế ngồi
Đồ dùng bên trong nhà
🪟
Cửa sổ
Nhà cửa, không gian sống, thông thoáng

 

22.f Dùng trang trí cho bài đăng gia chánh

 

Lấp lánh/Ánh sao
Trang trí, làm nổi bật nội dung, sự gọn gàng, sạch sẽ
💕
Hai quả tim vàng
Yêu thương, quan tâm, không khí ấm áp
🌸
Hoa anh đào/hoa
Nhẹ nhàng, dễ thương, tích cực
🍀
Cỏ bốn lá
May mắn, điều tốt lành
📋
Bảng kẹp giấy
Danh sách công việc, kế hoạch, thực đơn
📝
Viết ghi chú
Ghi bài, ghi chép, bài tập, nhắc việc
Đồng hồ báo thức
Thời gian, giờ giấc, đúng giờ, nhắc lịch

 

23. Những emoji về dược thảo

 

🌿
dược thảo
chỉ các loại dược thảo

 

24. Những emoji về âm nhạc

 

ký hiệu tempo
chỉ tốc độ bài hát
🎼
bản nhạc/khuông nhạc
musical score
🎵
Nốt nhạc
musical notes
🎶
Nhiều nốt nhạc
Many notes
🎼
Bản nhạc
Sheet music
🎤
Ống nói
Micro
🎧
Ống nghe
Head phone
🎙️
Ống thu âm
Recorder
🎚️
Thanh điều chỉnh âm
Volumn control
🎛️
Bảng điều khiển
Control panel
🎹
Nhạc cụ
Musical instruments
🎹
Đàn dương cầm
Piano
🎸
Đàn Tây ban cầm
Guitar
🎻
Đàn Vĩ cầm
Violin
🪕
Đàn Banjo
Banjo
🎺
Kèn đồng trumpet
Trumpet
🎷
Kèn đồng saxophone
Saxophone
🪗
Đàn Phong cầm
Accordion
🥁
Trống
Drum
🪘
Trống tay
Hand Drum
🪈
Sáo
Flute
🪇
trống lắc/song loan lắc
Maracas
🎬
Bảng clap phim/bảng ghi cảnh quay
Clapperboard
🎭
Nghệ thuật biểu diễn
Performing arts
🎟️
Vé nghe/xem nhạc
Concert ticket
🎫
Vé xem sự kiện
Event ticket
📻
Ra–đi–ô
Radio
📀
Đĩa CD
Compact Disc.
💿
Đĩa đa năng kỹ thuật số
Digital Versatile Disc.
🎭
Sân khấu (kịch, diễn xuất)
Theater (drama, acting)
💃
Nhảy đầm/Nhót
Dance
🎵
Trình diễn âm nhạc
Music performance
🎤
Ca hát
Singing
🎪
Nghệ thuật xiếc
Circus arts
🗽
Tượng Nữ Thần Tự Do tại đảo Liberty, cảng Nữu ước–Mỹ
Statue of Liberty in Liberty Island of New York

 



Tác giả chú thích

[1] “Anh Y” là gì? là ai? Đấy là 2 chữ cái ghép lại ra "AI" (Artificial Intelligence). Vì người Việt không có tên bắt đầu bằng chữ “i” (ngắn), nên tkd phải xài chữ “y” (dài). “AI” được nhân cách hoá thành “anh Y” để tránh việc dùng nguyên chữ “AI” vì chữ này trong tiếng Việt là “đại từ nghi vấn (interrogative pronoun)” để tránh nhầm lẫn.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


thiên sứ micae – thánh bổn mạng sđnd qlvnch

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 




 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

hình nền: thắng cảnh đẹp thiên nhiên hùng vĩ. Để xem được trang web này một cách hoàn hảo, máy của bạn cần được trang bị chương trình Microsoft Internet Explorer (MSIE) Ấn bản 9 hay cao hơn hoặc những chương trình Web Browsers làm việc được với HTML–5 hay cao hơn.

 

nguồn: internet eMail by tkd sưu tầm

 

Đăng ngày thứ Năm February 26, 2026
tkd.Khoá 10A–72/SQTB/ĐĐ, ĐĐ11/TĐ1ND, QLVNCH