

Gia Đình Mũ Đỏ Việt Nam
Vùng Thủ đô Hoa Thịnh Đốn và Phụ cận
Truyện Ngắn
Chủ đề:
ngày của bố/father's day
Tác giả: khuyết danh

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)

Father's
Day lại về trên đất Mỹ. Trong các cửa hàng,
người ta bày bán những tấm thiệp in hình chiếc cà vạt, cây
gậy golf, chiếc ly có dòng chữ "World's Best Dad". Nó đứng
lặng giữa những kệ hàng rực rỡ ấy, và không hiểu sao mắt
bỗng thấy cay cay. Bởi trên đời này, không một tấm thiệp nào
vẽ nổi đôi bàn tay của cha nó.
Đôi bàn tay ấy, đã có
một thời cầm súng.
Nó không được tận mắt thấy những
năm tháng cha nó khoác áo lính, nhưng nó biết — trong những
bức hình cũ ố vàng, người sĩ quan trẻ đứng nghiêm dưới lá cờ
vàng 3 sọc đỏ, ánh mắt sáng và sống lưng thẳng như cây tùng.
Cha nó thuộc về một thế hệ mang lý tưởng giữ gìn miền Nam,
một thế hệ chọn chữ "trách nhiệm" làm lẽ sống. Rồi tháng Tư
năm ấy, đất trời sụp đổ. Người ta bắt cha nó buông súng, và
cũng từ đó, bắt luôn cả tuổi xuân, cả tự do của người cha.
Cộng sản đày cha nó ra tận Sơn La — cái tên mà mỗi lần
cha nó nhắc đến, giọng cha nó lại chùng xuống như có gì đó
vĩnh viễn nằm lại nơi ấy. Rừng thiêng nước độc, nơi sương mù
phủ kín đỉnh núi quanh năm, nơi muỗi rừng và sốt rét rình
rập từng thân người. Hơn 9 năm trong những trại tù mà họ gọi
bằng cái tên mỹ miều "cải tạo". 9 năm đôi bàn tay từng quen
với bản đồ và quân lệnh phải cuốc đất, phá rừng, gánh đá.
Cha nó kể, phần ăn mỗi ngày chỉ là vài củ sắn sượng, một
nắm hột bắp mốc, mà bụng thì cồn cào như có lửa đốt. Đói đến
mức người tù phải nhặt cả những đọt rau rừng, con cào cào,
con dế mèn để cầm hơi. Đói đến mức có người bạn tù của cha
nó, ăn cả trái bả đậu để vượt qua cơn đói, sáng còn gọi nhau
dậy đi lao động, chiều đã không gượng nổi mà nằm xuống sàn
cầu xí vì cơn tiêu chảy hành hạ sau khi ăn trái bả đậu, tối
đến người bạn tù mắt nhắm lại giữa cơn sốt rét cuối cùng.
Và chính đôi bàn tay cha nó — đôi bàn tay từng cầm súng
giữ nước — đã cầm lấy chiếc cuốc, lặng lẽ đào huyệt chôn
người đồng đội ngay bên triền rừng âm u ấy. Không một vòng
hoa. Không một tiếng kèn. Chỉ có nắm đất đỏ và những giọt
nước mắt nuốt ngược vào trong, vì khóc lớn cũng là một thứ
xa xỉ mà người tù không được phép. Cha nó bảo, mỗi lần lấp
đất cho một người bạn, là một lần cha nó tự hỏi không biết
ngày mai có ai lấp đất cho mình. Vậy mà cha nó vẫn sống. Vẫn
gắng sống. Bởi ở quê nhà, có một người vợ và một đàn con
đang ngày đêm ngóng đợi.
Cha nó trở về với mái tóc đã
điểm bạc trước tuổi, với đôi bàn tay chai sần, nhưng đôi mắt
vẫn không hề van xin ai một điều gì. Ngày về, không có quân
hàm, không có chức phận, chỉ còn một người chồng, một người
cha với đàn con nheo nhóc và một mái nhà dột nát. Và thế là
đôi bàn tay từng cầm súng, từng đào huyệt chôn bạn nơi rừng
sâu ấy, nay ghì lấy càng chiếc xe xích lô.
Mười năm
trời. Nó nhớ lại — mười năm còng lưng trên chiếc yên xe,
dưới cái nắng miền Nam chói chang như đổ lửa. Mười năm tấm
lưng cha nó gò xuống, ướt đẫm mồ hôi, từng thớ thịt căng ra
đạp ngược những con dốc giữa trưa hè bỏng rát. Mặt đường
nhựa nóng đến mức bốc hơi, hắt lên rát cả mặt người. Cha nó
đạp xe dưới mưa, dưới nắng, đạp từ tờ mờ sáng đến khi đèn
đường đã lên.
Người đời nhìn cha nó, họ thấy gì? Họ
thấy một thằng cu li đạp xích lô. Một gã phu xe đen đúa, áo
rách lưng còng, một kẻ tay chân đen đúa không một mảnh giấy
lận lưng. Có những người khách ngồi ngoảnh lưng lại cha nó
mà chẳng buồn nhìn mặt, có kẻ còn buông lời sai khiến, mặc
cả từng đồng như mặc cả với một thân phận thấp hèn.
Họ đâu biết — họ đâu thể biết — người phu xe đang gò mình
kéo họ đi kia từng là một sĩ quan đứng thẳng dưới lá quân
kỳ, từng chỉ huy cả một đơn vị, từng đọc sách thánh hiền và
mang trong tim một lý tưởng lớn hơn cả mạng sống mình. Cái
nhìn khinh miệt của người đời, cha nó nuốt vào lòng như đã
từng nuốt ngược nước mắt nơi rừng Sơn La.
Cha nó
chẳng bao giờ thấy nhục. Bởi mỗi đồng bạc lẻ cha nó mang về,
nhàu nát và thấm mồ hôi, là một bữa cơm, là một quyển vở, là
một ngày con được tiếp tục đến trường. Người lính ngày xưa
không gục trong trại tù, thì nay cũng quyết không để đàn con
thất học giữa cảnh nghèo.
Rồi cánh cửa nước Mỹ mở ra
theo diện nhân đạo. Cánh cửa mà cha đã trả giá bằng cả 9 năm
tù đày. Nó cứ ngỡ sang đến miền đất hứa, cha sẽ được nghỉ
ngơi. Nhưng không. Ở cái tuổi lẽ ra phải an dưỡng, cha nó
lại lao vào những nhà xưởng, đứng dây chuyền, bưng bê, lau
dọn, với đồng lương tối thiểu và thứ tiếng Anh chắp vá.
Nó không bao giờ quên những buổi sáng mùa đông xứ người.
Trời còn tối đen, tuyết phủ trắng xóa, cái lạnh cắt da cắt
thịt mà người miền nhiệt đới như cha nó chưa từng quen. Cha
nó lái chiếc xe cũ kỹ mua lại bằng những đồng tiền dành dụm
— chiếc xe già nua đến mức mỗi sáng phải khấn vái mới chịu
nổ máy. Rồi có những đêm tuyết giá, trên con đường vắng
tanh, chiếc xe ấy chết máy giữa đường, nằm ì ra như một con
vật kiệt sức.
Cha nó đứng đó, một mình giữa trời
tuyết, hai bàn tay tê cóng run rẩy lật từng nắp máy, hơi thở
phả thành khói trắng, trong lúc cái lạnh thấu xương và bóng
đêm vây quanh. Cha nó về đến nhà, đôi tay đỏ ửng nứt nẻ,
nhưng vẫn mỉm cười bảo với nó: "Không sao, ba quen rồi."
Khi ấy nó đâu hiểu hết hai chữ "quen rồi" ấy nặng đến
nhường nào. Cha nó già đi từng ngày trong im lặng, chẳng một
lời than. Tất cả, chỉ để anh em nó được bước vào giảng đường
đại học — nơi mà chính cha đã phải bỏ dở vì chiến cuộc, vì
tù tội, vì cả một đời dâng hiến cho những điều lớn hơn bản
thân mình.
Và rồi cái ngày ấy đã đến. Ngày nó đứng
trên bục, đội chiếc mũ tốt nghiệp, tay nâng tấm bằng đại học
danh giá. Nó đưa mắt tìm cha giữa đám đông. Cha nó ngồi đó,
trong bộ áo vest đã cũ, đôi bàn tay chai sần đặt lên đầu
gối. Và lần đầu tiên trong đời, nó thấy người lính ấy khóc.
Những giọt nước mắt lăn trên gò má hằn vết thời gian — không
phải nước mắt của yếu đuối, mà là nước mắt của một đời người
cuối cùng đã thấy hạt giống mình gieo trong gian khó nở
thành hoa.
Trong giây phút ấy, nó chợt hiểu ra một
điều mà nó sẽ mang theo đến hết cuộc đời. Người đời có thể
gọi cha nó là thằng cu li đạp xích lô. Người đời có thể bảo
cha nó là kẻ dốt nát, không một tấm bằng. Nhưng họ đã lầm.
Tấm bằng nó đang cầm trên tay đây, ghi tên nó, nhưng không
phải của nó. Nó là tấm bằng của xương máu pha lẫn mồ hôi &
nước mắt người cha. Bao nhiêu năm nó đèn sách, là kết tinh
của mấy mươi năm cha nó còng lưng dưới nắng. Cái mũ tốt
nghiệp nó đội trên đầu, được dệt nên từ những đêm cha nó run
rẩy giữa trời tuyết.
Cái học vị cao nhất ở xứ người
mà nó đạt tới ấy, thật ra chính là học vị của một người cha
chưa từng được ngồi giảng đường — người đã viết luận án của
đời mình không phải bằng mực, mà bằng mồ hôi, bằng nước mắt,
bằng cả máu thịt mình suốt mấy mươi năm. Cha nó không có
bằng cấp, nhưng cha đã tốt nghiệp trường đời với tấm bằng
cao quý nhất: tấm bằng của lòng hy sinh.
Người ta
thường nói đến những vị anh hùng trong sử sách. Nhưng với
nó, anh hùng là người đã nhiều lần đứng dậy từ đống tro tàn
của đời mình — là người lính giữ nước, là người tù đào huyệt
chôn bạn mà vẫn không gục ngã, là người phu xe mười năm còng
lưng nuôi con giữa những lời khinh miệt, là người công nhân
già lặng lẽ giữa trời tuyết xứ người — mà chưa một lần để
lòng tự trọng và tình thương phai nhạt.
Cha nó là
người lính trọn đời không phản bội lời thề với tổ quốc. Là
người chồng chưa một ngày buông tay người vợ tào khang giữa
cơn hoạn nạn. Là người cha đã đem cả cuộc đời mình lót đường
cho các con đi tới.
Mùa Father's Day này, nó không
còn được mua tấm thiệp nào cả. Nó chỉ còn biết cúi đầu, quỳ
xuống trước mộ người cha và lặng lẽ thốt lên:
"Con cảm ơn cha"
–Father Day 2026–

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)



thiên sứ micae – thánh bổn mạng sđnd qlvnch



|
|

hình nền: thắng cảnh đẹp thiên nhiên hùng vĩ. Để xem được trang web này một cách hoàn hảo, máy của bạn cần được trang bị chương trình Microsoft Internet Explorer (MSIE) Ấn bản 9 hay cao hơn hoặc những chương trình Web Browsers làm việc được với HTML–5 hay cao hơn.
nguồn: internet eMail by batkhuat nguyen chuyển
Đăng ngày Chúa Nhật, June 21, 2026
tkd. Khoá 10A–72/SQTB/ĐĐ, ĐĐ11/TĐ1ND, QLVNCH